96
CDM
F. Nmecha
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Felix Nmecha
CDM
96
CM
95
194cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
36
91
91
90
90
92
91
93
90
90
94
94
91
91
90
90
94
Tốc độ
94
Sút
86
Chuyền bóng
86
Rê bóng
93
Phòng thủ
93
Thể chất
97
Tốc độ
98
Tăng tốc
90
Dứt điểm
86
Lực sút
94
Sút xa
86
Chọn vị trí
89
Vô lê
80
Penalty
70
Chuyền ngắn
93
Tầm nhìn
90
Tạt bóng
74
Chuyền dài
93
Đá phạt
65
Sút xoáy
86
Rê bóng
95
Giữ bóng
94
Khéo léo
90
Thăng bằng
89
Phản ứng
93
Kèm người
91
Lấy bóng
95
Cắt bóng
92
Đánh đầu
95
Xoạc bóng
93
Sức mạnh
102
Thể lực
91
Quyết đoán
94
Nhảy
105
Bình tĩnh
92
TM đổ người
27
TM bắt bóng
30
TM phát bóng
32
TM phản xạ
29
TM chọn vị trí
33
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2021~ |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2021~2023 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2020~2020 |
Middlesbrough
|
|
| 2020~2021 |
Anderlecht
|
|
| 2019~2020 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2018~2021 |
Manchester City
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
T. Hernández