67
CM
F. Miretti -7
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Fabio Miretti
CM
67
CDM
66
LM
67
180cm
|
72kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
15
57
62
63
63
64
64
63
64
64
58
58
61
61
63
63
58
Tốc độ
64
Sút
53
Chuyền bóng
66
Rê bóng
67
Phòng thủ
57
Thể chất
59
Tốc độ
64
Tăng tốc
65
Dứt điểm
46
Lực sút
58
Sút xa
60
Chọn vị trí
60
Vô lê
62
Penalty
57
Chuyền ngắn
69
Tầm nhìn
67
Tạt bóng
63
Chuyền dài
65
Đá phạt
61
Sút xoáy
65
Rê bóng
67
Giữ bóng
67
Khéo léo
69
Thăng bằng
68
Phản ứng
63
Kèm người
56
Lấy bóng
63
Cắt bóng
58
Đánh đầu
43
Xoạc bóng
61
Sức mạnh
54
Thể lực
67
Quyết đoán
67
Nhảy
56
Bình tĩnh
64
TM đổ người
9
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
5
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Juventus F.C
|
|
| 2024~ |
Genoa
|
|
| 2024~2025 |
Genoa
|
|
| 2022~ |
Juventus F.C
|
|
| 2021~2022 | 유벤투스 Next Gen | |
| 2021~2024 |
Juventus F.C
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo