69
CM
F. Miretti -7
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Fabio Miretti
CM
69
CAM
68
LM
68
180cm
|
72kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
15
59
63
64
64
66
65
64
65
65
60
60
63
63
64
64
60
Tốc độ
64
Sút
56
Chuyền bóng
66
Rê bóng
67
Phòng thủ
59
Thể chất
63
Tốc độ
64
Tăng tốc
65
Dứt điểm
53
Lực sút
58
Sút xa
60
Chọn vị trí
60
Vô lê
62
Penalty
57
Chuyền ngắn
69
Tầm nhìn
67
Tạt bóng
65
Chuyền dài
66
Đá phạt
61
Sút xoáy
65
Rê bóng
67
Giữ bóng
69
Khéo léo
69
Thăng bằng
68
Phản ứng
68
Kèm người
59
Lấy bóng
63
Cắt bóng
61
Đánh đầu
43
Xoạc bóng
61
Sức mạnh
60
Thể lực
67
Quyết đoán
67
Nhảy
58
Bình tĩnh
65
TM đổ người
9
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
5
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Juventus F.C
|
|
| 2024~ |
Genoa
|
|
| 2024~2025 |
Genoa
|
|
| 2022~ |
Juventus F.C
|
|
| 2021~2022 | 유벤투스 Next Gen | |
| 2021~2024 |
Juventus F.C
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández