102
CM
F. Miretti -7
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Fabio Miretti
CM
102
CAM
102
179cm
|
72kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
23
95
98
99
99
99
99
96
99
99
92
92
95
95
96
96
92
Tốc độ
101
Sút
91
Chuyền bóng
99
Rê bóng
100
Phòng thủ
88
Thể chất
97
Tốc độ
101
Tăng tốc
101
Dứt điểm
88
Lực sút
93
Sút xa
92
Chọn vị trí
101
Vô lê
94
Penalty
93
Chuyền ngắn
101
Tầm nhìn
99
Tạt bóng
99
Chuyền dài
99
Đá phạt
99
Sút xoáy
101
Rê bóng
101
Giữ bóng
101
Khéo léo
101
Thăng bằng
98
Phản ứng
101
Kèm người
85
Lấy bóng
92
Cắt bóng
91
Đánh đầu
85
Xoạc bóng
90
Sức mạnh
94
Thể lực
104
Quyết đoán
100
Nhảy
91
Bình tĩnh
97
TM đổ người
13
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
10
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 30 - Lẻ 59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Juventus F.C
|
|
| 2024~ |
Genoa
|
|
| 2024~2025 |
Genoa
|
|
| 2022~ |
Juventus F.C
|
|
| 2021~2022 | 유벤투스 Next Gen | |
| 2021~2024 |
Juventus F.C
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo