68
CAM
F. Carvalho
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Fabio Carvalho
CAM
68
CM
64
170cm
|
62kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
14
59
64
64
64
61
65
51
63
63
42
42
49
49
52
52
42
Tốc độ
66
Sút
59
Chuyền bóng
59
Rê bóng
68
Phòng thủ
40
Thể chất
40
Tốc độ
65
Tăng tốc
68
Dứt điểm
64
Lực sút
58
Sút xa
57
Chọn vị trí
66
Vô lê
54
Penalty
43
Chuyền ngắn
64
Tầm nhìn
63
Tạt bóng
53
Chuyền dài
61
Đá phạt
47
Sút xoáy
57
Rê bóng
67
Giữ bóng
69
Khéo léo
72
Thăng bằng
76
Phản ứng
63
Kèm người
43
Lấy bóng
48
Cắt bóng
34
Đánh đầu
38
Xoạc bóng
28
Sức mạnh
34
Thể lực
55
Quyết đoán
37
Nhảy
44
Bình tĩnh
64
TM đổ người
12
TM bắt bóng
4
TM phát bóng
7
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Brentford
|
|
| 2024~2024 |
Hull City
|
|
| 2023~ |
RB Leipzig
|
|
| 2023~2023 |
RB Leipzig
|
|
| 2023~2024 |
RB Leipzig
|
|
| 2022~ |
Liverpool
|
|
| 2022~2023 |
Liverpool
|
|
| 2022~2024 |
Liverpool
|
|
| 2021~2022 |
Fulham
|
|
| 2020~2022 |
Fulham
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández