100
CAM
F. Carvalho
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Fabio Carvalho
CAM
100
CM
99
RM
100
175cm
|
66kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
26
94
97
96
96
96
97
89
97
97
83
83
88
88
90
90
83
Tốc độ
97
Sút
94
Chuyền bóng
95
Rê bóng
97
Phòng thủ
81
Thể chất
83
Tốc độ
96
Tăng tốc
100
Dứt điểm
101
Lực sút
91
Sút xa
92
Chọn vị trí
98
Vô lê
81
Penalty
78
Chuyền ngắn
100
Tầm nhìn
101
Tạt bóng
88
Chuyền dài
98
Đá phạt
76
Sút xoáy
91
Rê bóng
99
Giữ bóng
94
Khéo léo
98
Thăng bằng
97
Phản ứng
94
Kèm người
75
Lấy bóng
88
Cắt bóng
87
Đánh đầu
82
Xoạc bóng
74
Sức mạnh
82
Thể lực
99
Quyết đoán
69
Nhảy
80
Bình tĩnh
98
TM đổ người
19
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
18
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Brentford
|
|
| 2024~2024 |
Hull City
|
|
| 2023~ |
RB Leipzig
|
|
| 2023~2023 |
RB Leipzig
|
|
| 2023~2024 |
RB Leipzig
|
|
| 2022~ |
Liverpool
|
|
| 2022~2023 |
Liverpool
|
|
| 2022~2024 |
Liverpool
|
|
| 2021~2022 |
Fulham
|
|
| 2020~2022 |
Fulham
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo