76
GK
E. Martínez
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Emiliano Martinez
GK
76
195cm
|
88kg
|
Sức khỏe
|
Ngôi sao
Level
73
33
36
34
34
41
39
37
37
37
32
32
31
31
32
32
32
TM Đổ người
73
TM bắt bóng
72
TM phát bóng
72
TM Phản xạ
75
Tốc độ
49
TM chọn vị trí
75
Tốc độ
50
Tăng tốc
48
Dứt điểm
14
Lực sút
55
Sút xa
14
Chọn vị trí
10
Vô lê
11
Penalty
38
Chuyền ngắn
54
Tầm nhìn
59
Tạt bóng
19
Chuyền dài
52
Đá phạt
17
Sút xoáy
19
Rê bóng
21
Giữ bóng
38
Khéo léo
48
Thăng bằng
43
Phản ứng
72
Kèm người
22
Lấy bóng
17
Cắt bóng
18
Đánh đầu
23
Xoạc bóng
17
Sức mạnh
69
Thể lực
35
Quyết đoán
35
Nhảy
70
Bình tĩnh
61
TM đổ người
73
TM bắt bóng
72
TM phát bóng
72
TM phản xạ
75
TM chọn vị trí
75
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Aston Villa
|
|
| 2019~2019 |
reading
|
|
| 2019~2020 |
Arsenal
|
|
| 2018~2019 |
Arsenal
|
|
| 2017~2018 |
Getafe CF
|
|
| 2016~2017 |
Arsenal
|
|
| 2015~2015 |
Rotherham United
|
|
| 2015~2016 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2014~2015 |
Arsenal
|
|
| 2013~2014 |
Sheffield Wednesday
|
|
| 2012~2012 |
oxford united
|
|
| 2012~2013 |
Arsenal
|
|
| 2011~2012 |
Arsenal
|
|
| 2011~2020 |
Arsenal
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard