117
GK
E. Martínez
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Emiliano Martinez
GK
117
195cm
|
88kg
|
Sức khỏe
|
Ngôi sao
Level
114
50
54
53
53
62
59
58
57
57
52
52
52
52
52
52
52
TM Đổ người
115
TM bắt bóng
114
TM phát bóng
106
TM Phản xạ
116
Tốc độ
77
TM chọn vị trí
116
Tốc độ
77
Tăng tốc
79
Dứt điểm
30
Lực sút
34
Sút xa
34
Chọn vị trí
33
Vô lê
29
Penalty
54
Chuyền ngắn
72
Tầm nhìn
84
Tạt bóng
34
Chuyền dài
75
Đá phạt
35
Sút xoáy
35
Rê bóng
29
Giữ bóng
50
Khéo léo
76
Thăng bằng
74
Phản ứng
113
Kèm người
30
Lấy bóng
35
Cắt bóng
37
Đánh đầu
43
Xoạc bóng
37
Sức mạnh
89
Thể lực
59
Quyết đoán
77
Nhảy
89
Bình tĩnh
84
TM đổ người
115
TM bắt bóng
114
TM phát bóng
106
TM phản xạ
116
TM chọn vị trí
116
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Aston Villa
|
|
| 2019~2019 |
reading
|
|
| 2019~2020 |
Arsenal
|
|
| 2018~2019 |
Arsenal
|
|
| 2017~2018 |
Getafe CF
|
|
| 2016~2017 |
Arsenal
|
|
| 2015~2015 |
Rotherham United
|
|
| 2015~2016 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2014~2015 |
Arsenal
|
|
| 2013~2014 |
Sheffield Wednesday
|
|
| 2012~2012 |
oxford united
|
|
| 2012~2013 |
Arsenal
|
|
| 2011~2012 |
Arsenal
|
|
| 2011~2020 |
Arsenal
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.57% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.53% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.49% |
| 4 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.45% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.42% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.42% |
| 7 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.42% |
| 8 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.42% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.41% |
| 10 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 11 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.4% |
| 12 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.37% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 14 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.37% |
| 15 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.37% |
| 16 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.34% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.33% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.31% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
A. Rüdiger
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé