102
GK
E. Martínez
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Emiliano Martinez
GK
102
195cm
|
88kg
|
Sức khỏe
|
Ngôi sao
Level
99
39
44
44
44
52
50
48
48
48
42
42
42
42
43
43
42
TM Đổ người
102
TM bắt bóng
100
TM phát bóng
96
TM Phản xạ
101
Tốc độ
69
TM chọn vị trí
99
Tốc độ
69
Tăng tốc
70
Dứt điểm
23
Lực sút
27
Sút xa
28
Chọn vị trí
18
Vô lê
20
Penalty
44
Chuyền ngắn
60
Tầm nhìn
79
Tạt bóng
29
Chuyền dài
67
Đá phạt
24
Sút xoáy
29
Rê bóng
21
Giữ bóng
44
Khéo léo
68
Thăng bằng
66
Phản ứng
94
Kèm người
17
Lấy bóng
28
Cắt bóng
27
Đánh đầu
30
Xoạc bóng
29
Sức mạnh
77
Thể lực
49
Quyết đoán
68
Nhảy
74
Bình tĩnh
65
TM đổ người
102
TM bắt bóng
100
TM phát bóng
96
TM phản xạ
101
TM chọn vị trí
99
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 15 - 45

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Aston Villa
|
|
| 2019~2019 |
reading
|
|
| 2019~2020 |
Arsenal
|
|
| 2018~2019 |
Arsenal
|
|
| 2017~2018 |
Getafe CF
|
|
| 2016~2017 |
Arsenal
|
|
| 2015~2015 |
Rotherham United
|
|
| 2015~2016 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2014~2015 |
Arsenal
|
|
| 2013~2014 |
Sheffield Wednesday
|
|
| 2012~2012 |
oxford united
|
|
| 2012~2013 |
Arsenal
|
|
| 2011~2012 |
Arsenal
|
|
| 2011~2020 |
Arsenal
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos