98
GK
E. Martínez
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Emiliano Martinez
GK
98
195cm
|
88kg
|
Sức khỏe
|
Ngôi sao
Level
95
55
58
56
56
63
61
59
59
59
54
54
53
53
54
54
54
TM Đổ người
95
TM bắt bóng
94
TM phát bóng
94
TM Phản xạ
97
Tốc độ
71
TM chọn vị trí
97
Tốc độ
72
Tăng tốc
70
Dứt điểm
36
Lực sút
77
Sút xa
36
Chọn vị trí
32
Vô lê
33
Penalty
60
Chuyền ngắn
76
Tầm nhìn
81
Tạt bóng
41
Chuyền dài
74
Đá phạt
39
Sút xoáy
41
Rê bóng
43
Giữ bóng
60
Khéo léo
70
Thăng bằng
65
Phản ứng
94
Kèm người
44
Lấy bóng
39
Cắt bóng
40
Đánh đầu
45
Xoạc bóng
39
Sức mạnh
91
Thể lực
57
Quyết đoán
57
Nhảy
92
Bình tĩnh
83
TM đổ người
95
TM bắt bóng
94
TM phát bóng
94
TM phản xạ
97
TM chọn vị trí
97
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Chelsea
|
|
| 2020~ |
Aston Villa
|
|
| 2020~2026 |
Aston Villa
|
|
| 2019~2019 |
reading
|
|
| 2019~2020 |
Arsenal
|
|
| 2018~2019 |
Arsenal
|
|
| 2017~2018 |
Getafe CF
|
|
| 2016~2017 |
Arsenal
|
|
| 2015~2015 |
Rotherham United
|
|
| 2015~2016 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2014~2015 |
Arsenal
|
|
| 2013~2014 |
Sheffield Wednesday
|
|
| 2012~2012 |
oxford united
|
|
| 2012~2013 |
Arsenal
|
|
| 2011~2012 |
Arsenal
|
|
| 2011~2020 |
Arsenal
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández