100
GK
E. Martínez
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Emiliano Martinez
GK
100
195cm
|
88kg
|
Sức khỏe
|
Ngôi sao
Level
97
57
59
57
57
65
63
61
60
60
56
56
54
54
55
55
56
TM Đổ người
97
TM bắt bóng
96
TM phát bóng
96
TM Phản xạ
99
Tốc độ
67
TM chọn vị trí
99
Tốc độ
67
Tăng tốc
68
Dứt điểm
38
Lực sút
79
Sút xa
38
Chọn vị trí
34
Vô lê
35
Penalty
62
Chuyền ngắn
78
Tầm nhìn
83
Tạt bóng
43
Chuyền dài
76
Đá phạt
41
Sút xoáy
43
Rê bóng
45
Giữ bóng
62
Khéo léo
72
Thăng bằng
67
Phản ứng
94
Kèm người
46
Lấy bóng
41
Cắt bóng
42
Đánh đầu
47
Xoạc bóng
41
Sức mạnh
93
Thể lực
59
Quyết đoán
59
Nhảy
93
Bình tĩnh
85
TM đổ người
97
TM bắt bóng
96
TM phát bóng
96
TM phản xạ
99
TM chọn vị trí
99
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Chelsea
|
|
| 2020~ |
Aston Villa
|
|
| 2020~2026 |
Aston Villa
|
|
| 2019~2019 |
reading
|
|
| 2019~2020 |
Arsenal
|
|
| 2018~2019 |
Arsenal
|
|
| 2017~2018 |
Getafe CF
|
|
| 2016~2017 |
Arsenal
|
|
| 2015~2015 |
Rotherham United
|
|
| 2015~2016 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2014~2015 |
Arsenal
|
|
| 2013~2014 |
Sheffield Wednesday
|
|
| 2012~2012 |
oxford united
|
|
| 2012~2013 |
Arsenal
|
|
| 2011~2012 |
Arsenal
|
|
| 2011~2020 |
Arsenal
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández