119
GK
E. Martínez
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Emiliano Martinez
GK
119
195cm
|
88kg
|
Sức khỏe
|
Siêu sao
Level
116
49
54
54
54
61
59
59
57
57
54
54
53
53
54
54
54
TM Đổ người
116
TM bắt bóng
116
TM phát bóng
107
TM Phản xạ
119
Tốc độ
78
TM chọn vị trí
119
Tốc độ
78
Tăng tốc
80
Dứt điểm
28
Lực sút
35
Sút xa
37
Chọn vị trí
31
Vô lê
29
Penalty
55
Chuyền ngắn
69
Tầm nhìn
85
Tạt bóng
37
Chuyền dài
70
Đá phạt
31
Sút xoáy
38
Rê bóng
29
Giữ bóng
50
Khéo léo
77
Thăng bằng
78
Phản ứng
116
Kèm người
30
Lấy bóng
40
Cắt bóng
41
Đánh đầu
40
Xoạc bóng
38
Sức mạnh
92
Thể lực
60
Quyết đoán
77
Nhảy
90
Bình tĩnh
90
TM đổ người
116
TM bắt bóng
116
TM phát bóng
107
TM phản xạ
119
TM chọn vị trí
119
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Chelsea
|
|
| 2020~ |
Aston Villa
|
|
| 2020~2026 |
Aston Villa
|
|
| 2019~2019 |
reading
|
|
| 2019~2020 |
Arsenal
|
|
| 2018~2019 |
Arsenal
|
|
| 2017~2018 |
Getafe CF
|
|
| 2016~2017 |
Arsenal
|
|
| 2015~2015 |
Rotherham United
|
|
| 2015~2016 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2014~2015 |
Arsenal
|
|
| 2013~2014 |
Sheffield Wednesday
|
|
| 2012~2012 |
oxford united
|
|
| 2012~2013 |
Arsenal
|
|
| 2011~2012 |
Arsenal
|
|
| 2011~2020 |
Arsenal
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández