94
GK
E. Martínez
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Emiliano Martinez
GK
94
195cm
|
88kg
|
Sức khỏe
|
Ngôi sao
Level
91
50
52
50
50
57
55
52
53
53
46
46
47
47
48
48
46
TM Đổ người
91
TM bắt bóng
91
TM phát bóng
90
TM Phản xạ
93
Tốc độ
68
TM chọn vị trí
92
Tốc độ
68
Tăng tốc
70
Dứt điểm
32
Lực sút
73
Sút xa
32
Chọn vị trí
28
Vô lê
29
Penalty
55
Chuyền ngắn
68
Tầm nhìn
76
Tạt bóng
37
Chuyền dài
70
Đá phạt
35
Sút xoáy
37
Rê bóng
33
Giữ bóng
51
Khéo léo
61
Thăng bằng
61
Phản ứng
90
Kèm người
27
Lấy bóng
35
Cắt bóng
29
Đánh đầu
41
Xoạc bóng
35
Sức mạnh
80
Thể lực
53
Quyết đoán
50
Nhảy
86
Bình tĩnh
73
TM đổ người
91
TM bắt bóng
91
TM phát bóng
90
TM phản xạ
93
TM chọn vị trí
92
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Aston Villa
|
|
| 2019~2019 |
reading
|
|
| 2019~2020 |
Arsenal
|
|
| 2018~2019 |
Arsenal
|
|
| 2017~2018 |
Getafe CF
|
|
| 2016~2017 |
Arsenal
|
|
| 2015~2015 |
Rotherham United
|
|
| 2015~2016 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2014~2015 |
Arsenal
|
|
| 2013~2014 |
Sheffield Wednesday
|
|
| 2012~2012 |
oxford united
|
|
| 2012~2013 |
Arsenal
|
|
| 2011~2012 |
Arsenal
|
|
| 2011~2020 |
Arsenal
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos