68
CAM
D. Gazdag
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Dániel Gazdag
CAM
67
ST
65
183cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
13
62
64
63
63
64
64
58
63
63
52
51
55
55
57
57
52
Tốc độ
67
Sút
63
Chuyền bóng
59
Rê bóng
64
Phòng thủ
47
Thể chất
64
Tốc độ
69
Tăng tốc
66
Dứt điểm
63
Lực sút
64
Sút xa
61
Chọn vị trí
68
Vô lê
53
Penalty
79
Chuyền ngắn
66
Tầm nhìn
65
Tạt bóng
42
Chuyền dài
62
Đá phạt
53
Sút xoáy
55
Rê bóng
65
Giữ bóng
65
Khéo léo
64
Thăng bằng
60
Phản ứng
62
Kèm người
40
Lấy bóng
55
Cắt bóng
53
Đánh đầu
41
Xoạc bóng
44
Sức mạnh
61
Thể lực
80
Quyết đoán
57
Nhảy
58
Bình tĩnh
62
TM đổ người
9
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
4
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Columbus Crew
|
|
| 2021~ |
Philadelphia Union
|
|
| 2021~2025 |
Philadelphia Union
|
|
| 2015~2021 | 부다페스트 혼베드 | |
| 2013~2021 | 부다페스트 혼베드 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández