88
CAM
D. Gazdag
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Dániel Gazdag
CAM
88
CM
87
178cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
32
82
86
84
84
84
85
77
84
84
70
70
75
75
77
77
70
Tốc độ
86
Sút
84
Chuyền bóng
78
Rê bóng
87
Phòng thủ
66
Thể chất
79
Tốc độ
88
Tăng tốc
85
Dứt điểm
88
Lực sút
83
Sút xa
80
Chọn vị trí
89
Vô lê
72
Penalty
78
Chuyền ngắn
84
Tầm nhìn
85
Tạt bóng
64
Chuyền dài
80
Đá phạt
72
Sút xoáy
74
Rê bóng
89
Giữ bóng
90
Khéo léo
83
Thăng bằng
79
Phản ứng
81
Kèm người
59
Lấy bóng
74
Cắt bóng
72
Đánh đầu
60
Xoạc bóng
63
Sức mạnh
72
Thể lực
98
Quyết đoán
76
Nhảy
75
Bình tĩnh
81
TM đổ người
28
TM bắt bóng
25
TM phát bóng
23
TM phản xạ
28
TM chọn vị trí
28
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Columbus Crew
|
|
| 2021~ |
Philadelphia Union
|
|
| 2021~2025 |
Philadelphia Union
|
|
| 2015~2021 | 부다페스트 혼베드 | |
| 2013~2021 | 부다페스트 혼베드 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández