76
CB
C. Romero
9
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Cristian Romero
CB
76
185cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
14
55
53
52
52
59
55
68
54
54
73
73
66
66
63
63
73
Tốc độ
58
Sút
42
Chuyền bóng
54
Rê bóng
56
Phòng thủ
73
Thể chất
71
Tốc độ
60
Tăng tốc
56
Dứt điểm
42
Lực sút
56
Sút xa
32
Chọn vị trí
38
Vô lê
46
Penalty
35
Chuyền ngắn
67
Tầm nhìn
53
Tạt bóng
37
Chuyền dài
62
Đá phạt
33
Sút xoáy
48
Rê bóng
53
Giữ bóng
59
Khéo léo
57
Thăng bằng
56
Phản ứng
72
Kèm người
73
Lấy bóng
73
Cắt bóng
74
Đánh đầu
75
Xoạc bóng
76
Sức mạnh
73
Thể lực
61
Quyết đoán
80
Nhảy
76
Bình tĩnh
70
TM đổ người
4
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
9
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2022~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2022~2026 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2021~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2021~2021 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2021~2022 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2020~2021 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2019~2019 |
Juventus F.C
|
|
| 2019~2020 |
Genoa
|
|
| 2019~2021 |
Juventus F.C
|
|
| 2018~2019 |
Genoa
|
|
| 2016~2018 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
T. Hernández