122
CB
C. Romero
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Cristian Romero
CB
122
185cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
30
103
103
102
102
110
105
117
104
104
119
119
114
114
112
112
119
Tốc độ
117
Sút
88
Chuyền bóng
103
Rê bóng
102
Phòng thủ
120
Thể chất
118
Tốc độ
119
Tăng tốc
116
Dứt điểm
90
Lực sút
89
Sút xa
84
Chọn vị trí
100
Vô lê
89
Penalty
78
Chuyền ngắn
120
Tầm nhìn
103
Tạt bóng
76
Chuyền dài
115
Đá phạt
76
Sút xoáy
92
Rê bóng
95
Giữ bóng
107
Khéo léo
112
Thăng bằng
118
Phản ứng
118
Kèm người
117
Lấy bóng
122
Cắt bóng
122
Đánh đầu
121
Xoạc bóng
122
Sức mạnh
118
Thể lực
115
Quyết đoán
123
Nhảy
121
Bình tĩnh
118
TM đổ người
20
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
18
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2021~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2021~2021 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2021~2022 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2020~2021 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2019~2019 |
Juventus F.C
|
|
| 2019~2020 |
Genoa
|
|
| 2019~2021 |
Juventus F.C
|
|
| 2018~2019 |
Genoa
|
|
| 2016~2018 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.57% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.53% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.49% |
| 4 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.45% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.42% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.42% |
| 7 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.42% |
| 8 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.42% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.41% |
| 10 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 11 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.4% |
| 12 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.37% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 14 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.37% |
| 15 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.37% |
| 16 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.34% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.33% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.31% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
A. Rüdiger
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger