116
CB
C. Romero
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Cristian Romero
CB
116
185cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
28
98
98
96
96
104
100
111
98
98
113
113
108
108
106
106
113
Tốc độ
111
Sút
84
Chuyền bóng
96
Rê bóng
97
Phòng thủ
113
Thể chất
113
Tốc độ
113
Tăng tốc
110
Dứt điểm
85
Lực sút
85
Sút xa
82
Chọn vị trí
95
Vô lê
85
Penalty
75
Chuyền ngắn
112
Tầm nhìn
96
Tạt bóng
71
Chuyền dài
109
Đá phạt
70
Sút xoáy
85
Rê bóng
89
Giữ bóng
104
Khéo léo
106
Thăng bằng
113
Phản ứng
112
Kèm người
111
Lấy bóng
115
Cắt bóng
113
Đánh đầu
115
Xoạc bóng
116
Sức mạnh
113
Thể lực
110
Quyết đoán
117
Nhảy
116
Bình tĩnh
113
TM đổ người
19
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
18
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2021~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2021~2021 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2021~2022 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2020~2021 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2019~2019 |
Juventus F.C
|
|
| 2019~2020 |
Genoa
|
|
| 2019~2021 |
Juventus F.C
|
|
| 2018~2019 |
Genoa
|
|
| 2016~2018 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
T. Hernández
T. Kroos