58
CB
C. Romero
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Cristian Romero
CB
58
RB
55
185cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
13
39
36
36
36
40
36
51
38
38
55
55
52
52
50
50
55
Tốc độ
54
Sút
30
Chuyền bóng
34
Rê bóng
36
Phòng thủ
56
Thể chất
63
Tốc độ
57
Tăng tốc
51
Dứt điểm
24
Lực sút
43
Sút xa
33
Chọn vị trí
26
Vô lê
30
Penalty
36
Chuyền ngắn
46
Tầm nhìn
26
Tạt bóng
28
Chuyền dài
34
Đá phạt
26
Sút xoáy
32
Rê bóng
27
Giữ bóng
39
Khéo léo
55
Thăng bằng
56
Phản ứng
52
Kèm người
54
Lấy bóng
56
Cắt bóng
64
Đánh đầu
52
Xoạc bóng
54
Sức mạnh
65
Thể lực
72
Quyết đoán
49
Nhảy
60
Bình tĩnh
37
TM đổ người
5
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
10
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2022~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2022~2026 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2021~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2021~2021 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2021~2022 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2020~2021 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2019~2019 |
Juventus F.C
|
|
| 2019~2020 |
Genoa
|
|
| 2019~2021 |
Juventus F.C
|
|
| 2018~2019 |
Genoa
|
|
| 2016~2018 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
T. Hernández