120
CB
C. Romero
30
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Cristian Romero
CB
120
185cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
32
103
101
100
100
106
103
114
102
102
117
117
112
112
110
110
117
Tốc độ
116
Sút
89
Chuyền bóng
99
Rê bóng
99
Phòng thủ
117
Thể chất
118
Tốc độ
117
Tăng tốc
115
Dứt điểm
92
Lực sút
90
Sút xa
84
Chọn vị trí
101
Vô lê
86
Penalty
73
Chuyền ngắn
113
Tầm nhìn
98
Tạt bóng
79
Chuyền dài
112
Đá phạt
75
Sút xoáy
87
Rê bóng
91
Giữ bóng
105
Khéo léo
111
Thăng bằng
116
Phản ứng
115
Kèm người
115
Lấy bóng
118
Cắt bóng
119
Đánh đầu
121
Xoạc bóng
121
Sức mạnh
117
Thể lực
115
Quyết đoán
124
Nhảy
122
Bình tĩnh
114
TM đổ người
25
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
21
TM phản xạ
24
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2021~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2021~2021 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2021~2022 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2020~2021 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2019~2019 |
Juventus F.C
|
|
| 2019~2020 |
Genoa
|
|
| 2019~2021 |
Juventus F.C
|
|
| 2018~2019 |
Genoa
|
|
| 2016~2018 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.57% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.53% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.49% |
| 4 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.45% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.42% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.42% |
| 7 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.42% |
| 8 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.42% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.41% |
| 10 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 11 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.4% |
| 12 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.37% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 14 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.37% |
| 15 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.37% |
| 16 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.34% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.33% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.31% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
A. Rüdiger
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger