99
CB
C. Romero
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Cristian Romero
CB
99
185cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
38
78
77
76
76
83
78
92
78
78
96
97
89
89
87
87
96
Tốc độ
80
Sút
66
Chuyền bóng
78
Rê bóng
79
Phòng thủ
97
Thể chất
95
Tốc độ
81
Tăng tốc
80
Dứt điểm
66
Lực sút
80
Sút xa
56
Chọn vị trí
62
Vô lê
70
Penalty
59
Chuyền ngắn
91
Tầm nhìn
77
Tạt bóng
61
Chuyền dài
86
Đá phạt
57
Sút xoáy
72
Rê bóng
77
Giữ bóng
82
Khéo léo
80
Thăng bằng
80
Phản ứng
96
Kèm người
96
Lấy bóng
96
Cắt bóng
98
Đánh đầu
100
Xoạc bóng
100
Sức mạnh
97
Thể lực
85
Quyết đoán
104
Nhảy
101
Bình tĩnh
94
TM đổ người
28
TM bắt bóng
30
TM phát bóng
33
TM phản xạ
36
TM chọn vị trí
32
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2022~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2022~2026 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2021~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2021~2021 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2021~2022 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2020~2021 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2019~2019 |
Juventus F.C
|
|
| 2019~2020 |
Genoa
|
|
| 2019~2021 |
Juventus F.C
|
|
| 2018~2019 |
Genoa
|
|
| 2016~2018 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
T. Hernández