64
ST
Cho Gue Sung
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Cho Kyu Sung
ST
64
188cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
13
61
59
57
57
50
56
41
55
55
40
40
41
41
42
42
40
Tốc độ
66
Sút
60
Chuyền bóng
45
Rê bóng
57
Phòng thủ
25
Thể chất
67
Tốc độ
68
Tăng tốc
64
Dứt điểm
63
Lực sút
62
Sút xa
56
Chọn vị trí
62
Vô lê
57
Penalty
59
Chuyền ngắn
54
Tầm nhìn
47
Tạt bóng
37
Chuyền dài
37
Đá phạt
39
Sút xoáy
51
Rê bóng
56
Giữ bóng
59
Khéo léo
67
Thăng bằng
49
Phản ứng
62
Kèm người
26
Lấy bóng
20
Cắt bóng
20
Đánh đầu
62
Xoạc bóng
17
Sức mạnh
71
Thể lực
67
Quyết đoán
60
Nhảy
72
Bình tĩnh
51
TM đổ người
11
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
8
TM phản xạ
4
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
FC Mitwilan
|
|
| 2022~2023 |
Jeonbuk Hyundai Motors
|
|
| 2021~ |
Sangju Sangmu FC
|
|
| 2021~2022 |
Sangju Sangmu FC
|
|
| 2020~ |
Jeonbuk Hyundai Motors
|
|
| 2020~2021 |
Jeonbuk Hyundai Motors
|
|
| 2020~2023 |
Jeonbuk Hyundai Motors
|
|
| 2019~2019 |
FC Anyang
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo