64
ST
Cho Gue Sung
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Cho Kyu Sung
ST
64
188cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
28
61
59
58
58
52
57
47
57
57
47
47
48
48
48
48
47
Tốc độ
77
Sút
59
Chuyền bóng
44
Rê bóng
58
Phòng thủ
34
Thể chất
72
Tốc độ
76
Tăng tốc
79
Dứt điểm
64
Lực sút
55
Sút xa
55
Chọn vị trí
55
Vô lê
52
Penalty
60
Chuyền ngắn
47
Tầm nhìn
57
Tạt bóng
34
Chuyền dài
40
Đá phạt
32
Sút xoáy
40
Rê bóng
51
Giữ bóng
59
Khéo léo
82
Thăng bằng
62
Phản ứng
71
Kèm người
29
Lấy bóng
30
Cắt bóng
35
Đánh đầu
69
Xoạc bóng
32
Sức mạnh
69
Thể lực
78
Quyết đoán
76
Nhảy
72
Bình tĩnh
66
TM đổ người
26
TM bắt bóng
23
TM phát bóng
23
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
24
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
FC Mitwilan
|
|
| 2022~2023 |
Jeonbuk Hyundai Motors
|
|
| 2021~ |
Sangju Sangmu FC
|
|
| 2021~2022 |
Sangju Sangmu FC
|
|
| 2020~ |
Jeonbuk Hyundai Motors
|
|
| 2020~2021 |
Jeonbuk Hyundai Motors
|
|
| 2020~2023 |
Jeonbuk Hyundai Motors
|
|
| 2019~2019 |
FC Anyang
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo