68
GK
Jo Hyeon Woo
5
64
24
26
24
24
26
26
23
25
25
22
22
24
24
23
23
22
TM Đổ người
68
TM bắt bóng
63
TM phát bóng
55
TM Phản xạ
68
Tốc độ
44
TM chọn vị trí
64
Tốc độ
44
Tăng tốc
46
Dứt điểm
16
Lực sút
41
Sút xa
12
Chọn vị trí
10
Vô lê
16
Penalty
16
Chuyền ngắn
24
Tầm nhìn
54
Tạt bóng
9
Chuyền dài
20
Đá phạt
13
Sút xoáy
16
Rê bóng
10
Giữ bóng
16
Khéo léo
27
Thăng bằng
47
Phản ứng
63
Kèm người
25
Lấy bóng
16
Cắt bóng
15
Đánh đầu
14
Xoạc bóng
14
Sức mạnh
29
Thể lực
25
Quyết đoán
16
Nhảy
46
Bình tĩnh
56
TM đổ người
68
TM bắt bóng
63
TM phát bóng
55
TM phản xạ
68
TM chọn vị trí
64
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Ulsan Hyundai
|
|
| 2013~2019 |
Daegu FC
|
|
| 2013~2020 |
Daegu FC
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández