113
GK
Jo Hyeon Woo
24
110
57
61
60
60
66
65
63
62
62
58
58
60
60
60
60
58
TM Đổ người
112
TM bắt bóng
110
TM phát bóng
102
TM Phản xạ
115
Tốc độ
75
TM chọn vị trí
109
Tốc độ
71
Tăng tốc
82
Dứt điểm
41
Lực sút
58
Sút xa
40
Chọn vị trí
45
Vô lê
41
Penalty
51
Chuyền ngắn
71
Tầm nhìn
87
Tạt bóng
40
Chuyền dài
66
Đá phạt
50
Sút xoáy
40
Rê bóng
41
Giữ bóng
58
Khéo léo
98
Thăng bằng
92
Phản ứng
111
Kèm người
58
Lấy bóng
43
Cắt bóng
49
Đánh đầu
43
Xoạc bóng
41
Sức mạnh
84
Thể lực
84
Quyết đoán
53
Nhảy
96
Bình tĩnh
104
TM đổ người
112
TM bắt bóng
110
TM phát bóng
102
TM phản xạ
115
TM chọn vị trí
109
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Ulsan Hyundai
|
|
| 2013~2019 |
Daegu FC
|
|
| 2013~2020 |
Daegu FC
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo