63
LB
B. Barišić
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Borna Barišić
LB
63
186cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
14
58
59
59
59
60
59
60
60
60
59
59
60
60
61
61
59
Tốc độ
58
Sút
54
Chuyền bóng
64
Rê bóng
60
Phòng thủ
59
Thể chất
60
Tốc độ
58
Tăng tốc
59
Dứt điểm
48
Lực sút
66
Sút xa
57
Chọn vị trí
60
Vô lê
54
Penalty
58
Chuyền ngắn
64
Tầm nhìn
62
Tạt bóng
65
Chuyền dài
60
Đá phạt
70
Sút xoáy
76
Rê bóng
60
Giữ bóng
62
Khéo léo
60
Thăng bằng
56
Phản ứng
57
Kèm người
57
Lấy bóng
61
Cắt bóng
61
Đánh đầu
58
Xoạc bóng
61
Sức mạnh
63
Thể lực
62
Quyết đoán
52
Nhảy
65
Bình tĩnh
61
TM đổ người
10
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
5
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Trabzonspor
|
|
| 2025~2025 |
CD Leganes
|
|
| 2024~2025 |
Trabzonspor
|
|
| 2018~ |
Rangers
|
|
| 2018~2024 |
Rangers
|
|
| 2016~2018 | NK 오시예크 | |
| 2015~2015 |
Dynamo Zagreb
|
|
| 2015~2016 | NK 로코모티바 자그레브 | |
| 2013~2015 | NK 오시예크 | |
| 2012~2013 | NK BSK 비엘로 브르도 | |
| 2011~2015 | NK 오시예크 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo