111
LB
B. Barišić
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Borna Barišić
LB
111
186cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
28
100
102
103
103
106
104
108
105
105
108
108
108
108
108
108
108
Tốc độ
109
Sút
89
Chuyền bóng
108
Rê bóng
105
Phòng thủ
108
Thể chất
106
Tốc độ
109
Tăng tốc
109
Dứt điểm
81
Lực sút
94
Sút xa
99
Chọn vị trí
104
Vô lê
90
Penalty
85
Chuyền ngắn
108
Tầm nhìn
105
Tạt bóng
111
Chuyền dài
110
Đá phạt
112
Sút xoáy
111
Rê bóng
105
Giữ bóng
108
Khéo léo
105
Thăng bằng
105
Phản ứng
104
Kèm người
107
Lấy bóng
109
Cắt bóng
110
Đánh đầu
109
Xoạc bóng
110
Sức mạnh
107
Thể lực
108
Quyết đoán
105
Nhảy
108
Bình tĩnh
105
TM đổ người
20
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
16
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Trabzonspor
|
|
| 2025~2025 |
CD Leganes
|
|
| 2024~2025 |
Trabzonspor
|
|
| 2018~ |
Rangers
|
|
| 2018~2024 |
Rangers
|
|
| 2016~2018 | NK 오시예크 | |
| 2015~2015 |
Dynamo Zagreb
|
|
| 2015~2016 | NK 로코모티바 자그레브 | |
| 2013~2015 | NK 오시예크 | |
| 2012~2013 | NK BSK 비엘로 브르도 | |
| 2011~2015 | NK 오시예크 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo