73
CDM
B. André
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Benjamin André
CDM
73
CM
70
180cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
15
62
62
62
62
67
64
70
64
64
70
70
67
67
67
67
70
Tốc độ
48
Sút
56
Chuyền bóng
64
Rê bóng
66
Phòng thủ
70
Thể chất
73
Tốc độ
48
Tăng tốc
48
Dứt điểm
54
Lực sút
61
Sút xa
57
Chọn vị trí
62
Vô lê
49
Penalty
58
Chuyền ngắn
69
Tầm nhìn
64
Tạt bóng
62
Chuyền dài
68
Đá phạt
47
Sút xoáy
60
Rê bóng
66
Giữ bóng
70
Khéo léo
60
Thăng bằng
64
Phản ứng
70
Kèm người
69
Lấy bóng
72
Cắt bóng
71
Đánh đầu
71
Xoạc bóng
67
Sức mạnh
70
Thể lực
80
Quyết đoán
75
Nhảy
71
Bình tĩnh
70
TM đổ người
7
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
13
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
LOSC reel
|
|
| 2014~2019 |
stad wren
|
|
| 2008~2013 | AC 아작시오 II | |
| 2008~2014 |
AC Ajaccio
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández