65
LB
B. Meijers
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Bart Meijers
LB
65
LM
63
190cm
|
74kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
14
59
59
59
59
60
59
62
60
60
63
63
62
62
62
62
63
Tốc độ
60
Sút
54
Chuyền bóng
61
Rê bóng
60
Phòng thủ
62
Thể chất
70
Tốc độ
64
Tăng tốc
56
Dứt điểm
51
Lực sút
70
Sút xa
57
Chọn vị trí
56
Vô lê
30
Penalty
33
Chuyền ngắn
62
Tầm nhìn
57
Tạt bóng
67
Chuyền dài
61
Đá phạt
58
Sút xoáy
60
Rê bóng
61
Giữ bóng
64
Khéo léo
57
Thăng bằng
52
Phản ứng
56
Kèm người
61
Lấy bóng
63
Cắt bóng
61
Đánh đầu
65
Xoạc bóng
63
Sức mạnh
76
Thể lực
68
Quyết đoán
57
Nhảy
74
Bình tĩnh
60
TM đổ người
11
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
10
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Sampdoria
|
|
| 2023~ | 클럽 브루게 NXT | |
| 2023~2025 | 클럽 브루게 NXT | |
| 2022~ |
Club Brugge
|
|
| 2022~2026 |
Club Brugge
|
|
| 2021~2022 |
FC Groningen
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández