102
LB
B. Meijers
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Bart Meijers
LB
102
CB
100
191cm
|
89kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
21
85
87
89
89
91
88
96
92
92
97
96
99
99
98
98
97
Tốc độ
101
Sút
69
Chuyền bóng
89
Rê bóng
90
Phòng thủ
98
Thể chất
96
Tốc độ
103
Tăng tốc
100
Dứt điểm
66
Lực sút
75
Sút xa
70
Chọn vị trí
88
Vô lê
62
Penalty
60
Chuyền ngắn
93
Tầm nhìn
83
Tạt bóng
99
Chuyền dài
91
Đá phạt
62
Sút xoáy
81
Rê bóng
88
Giữ bóng
94
Khéo léo
93
Thăng bằng
87
Phản ứng
99
Kèm người
97
Lấy bóng
97
Cắt bóng
102
Đánh đầu
96
Xoạc bóng
101
Sức mạnh
94
Thể lực
103
Quyết đoán
95
Nhảy
91
Bình tĩnh
96
TM đổ người
13
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
12
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ | 클럽 브루게 NXT | |
| 2023~2025 | 클럽 브루게 NXT | |
| 2022~ |
Club Brugge
|
|
| 2021~2022 |
FC Groningen
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo