70
ST
B. Varga
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Barnabás Varga
ST
70
185cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
16
67
65
62
62
55
62
40
60
60
37
37
38
38
40
40
37
Tốc độ
62
Sút
66
Chuyền bóng
51
Rê bóng
63
Phòng thủ
18
Thể chất
64
Tốc độ
64
Tăng tốc
60
Dứt điểm
71
Lực sút
66
Sút xa
56
Chọn vị trí
74
Vô lê
64
Penalty
65
Chuyền ngắn
56
Tầm nhìn
61
Tạt bóng
41
Chuyền dài
43
Đá phạt
47
Sút xoáy
45
Rê bóng
63
Giữ bóng
64
Khéo léo
63
Thăng bằng
62
Phản ứng
69
Kèm người
9
Lấy bóng
13
Cắt bóng
13
Đánh đầu
77
Xoạc bóng
11
Sức mạnh
65
Thể lực
62
Quyết đoán
65
Nhảy
76
Bình tĩnh
65
TM đổ người
13
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
6
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
AEK Athens
|
|
| 2023~ |
Ferencvarosi TC
|
|
| 2023~2026 |
Ferencvarosi TC
|
|
| 2022~2023 | 파스키 FC | |
| 2020~2022 | 기이르모트 FC | |
| 2019~2020 | SV 라프니츠 | |
| 2018~2019 | SV 마터스부르크 II | |
| 2016~2016 | SV 마터스부르크 II | |
| 2016~2017 | SV 마터스부르크 | |
| 2016~2018 | SV 마터스부르크 | |
| 2011~2016 | SV 에베라우 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández