55
ST
B. Varga
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Barnabás Varga
ST
55
178cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
15
52
50
49
49
43
49
31
47
47
28
28
32
32
34
34
28
Tốc độ
60
Sút
51
Chuyền bóng
39
Rê bóng
48
Phòng thủ
15
Thể chất
49
Tốc độ
60
Tăng tốc
60
Dứt điểm
52
Lực sút
56
Sút xa
48
Chọn vị trí
53
Vô lê
44
Penalty
51
Chuyền ngắn
47
Tầm nhìn
48
Tạt bóng
29
Chuyền dài
29
Đá phạt
26
Sút xoáy
42
Rê bóng
43
Giữ bóng
50
Khéo léo
63
Thăng bằng
62
Phản ứng
56
Kèm người
10
Lấy bóng
11
Cắt bóng
14
Đánh đầu
51
Xoạc bóng
10
Sức mạnh
54
Thể lực
55
Quyết đoán
29
Nhảy
60
Bình tĩnh
48
TM đổ người
14
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
7
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Ferencvarosi TC
|
|
| 2022~2023 | 파스키 FC | |
| 2020~2022 | 기이르모트 FC | |
| 2019~2020 | SV 라프니츠 | |
| 2018~2019 | SV 마터스부르크 II | |
| 2016~2016 | SV 마터스부르크 II | |
| 2016~2017 | SV 마터스부르크 | |
| 2016~2018 | SV 마터스부르크 | |
| 2011~2016 | SV 에베라우 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo