68
RB
I. Balliu
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Balliu
RB
67
LB
67
172cm
|
68kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
15
55
59
61
61
61
60
63
62
62
61
61
64
64
64
64
61
Tốc độ
68
Sút
45
Chuyền bóng
60
Rê bóng
64
Phòng thủ
62
Thể chất
62
Tốc độ
71
Tăng tốc
65
Dứt điểm
44
Lực sút
40
Sút xa
52
Chọn vị trí
59
Vô lê
21
Penalty
61
Chuyền ngắn
64
Tầm nhìn
57
Tạt bóng
64
Chuyền dài
60
Đá phạt
51
Sút xoáy
56
Rê bóng
64
Giữ bóng
64
Khéo léo
69
Thăng bằng
67
Phản ứng
63
Kèm người
62
Lấy bóng
64
Cắt bóng
63
Đánh đầu
57
Xoạc bóng
62
Sức mạnh
55
Thể lực
74
Quyết đoán
64
Nhảy
64
Bình tĩnh
65
TM đổ người
10
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
8
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Rayo Vallecano
|
|
| 2019~2021 |
UD Almeria
|
|
| 2016~2016 | FC 메스 II | |
| 2015~2019 |
FC Metz
|
|
| 2013~2013 |
FC Barcelona
|
|
| 2013~2015 |
FC Arouca
|
|
| 2011~2013 | 바르셀로나 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández