97
RB
I. Balliu
19
26
87
89
90
90
90
90
93
91
91
93
93
94
94
94
94
93
Tốc độ
98
Sút
76
Chuyền bóng
89
Rê bóng
93
Phòng thủ
95
Thể chất
88
Tốc độ
99
Tăng tốc
98
Dứt điểm
70
Lực sút
85
Sút xa
79
Chọn vị trí
94
Vô lê
72
Penalty
79
Chuyền ngắn
94
Tầm nhìn
84
Tạt bóng
94
Chuyền dài
88
Đá phạt
72
Sút xoáy
90
Rê bóng
92
Giữ bóng
94
Khéo léo
97
Thăng bằng
94
Phản ứng
94
Kèm người
96
Lấy bóng
95
Cắt bóng
96
Đánh đầu
91
Xoạc bóng
95
Sức mạnh
84
Thể lực
92
Quyết đoán
96
Nhảy
94
Bình tĩnh
93
TM đổ người
18
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
18
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 10 - 40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Rayo Vallecano
|
|
| 2019~2021 |
UD Almeria
|
|
| 2016~2016 | FC 메스 II | |
| 2015~2019 |
FC Metz
|
|
| 2013~2013 |
FC Barcelona
|
|
| 2013~2015 |
FC Arouca
|
|
| 2011~2013 | 바르셀로나 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo