72
LM
B. Yılmaz
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
B. Yılmaz
LM
72
RM
72
ST
73
186cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
16
70
69
69
69
66
68
65
69
69
65
65
65
65
66
66
65
Tốc độ
81
Sút
66
Chuyền bóng
63
Rê bóng
69
Phòng thủ
60
Thể chất
79
Tốc độ
82
Tăng tốc
81
Dứt điểm
65
Lực sút
76
Sút xa
62
Chọn vị trí
72
Vô lê
67
Penalty
51
Chuyền ngắn
65
Tầm nhìn
68
Tạt bóng
63
Chuyền dài
61
Đá phạt
44
Sút xoáy
62
Rê bóng
68
Giữ bóng
70
Khéo léo
75
Thăng bằng
72
Phản ứng
71
Kèm người
63
Lấy bóng
60
Cắt bóng
57
Đánh đầu
62
Xoạc bóng
56
Sức mạnh
80
Thể lực
81
Quyết đoán
76
Nhảy
81
Bình tĩnh
64
TM đổ người
11
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
9
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~2022 | 미등록 구단 | |
| 2021~ |
Galatasaray SK
|
|
| 2020~2021 | 앙카라 케시오렌구추 | |
| 2017~2020 | 미등록 구단 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández