73
LM
B. Yılmaz
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
B. Yılmaz
LM
73
RM
73
LW
73
186cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
16
70
70
70
70
67
69
65
70
70
65
65
66
66
66
66
65
Tốc độ
81
Sút
67
Chuyền bóng
64
Rê bóng
69
Phòng thủ
60
Thể chất
79
Tốc độ
82
Tăng tốc
81
Dứt điểm
67
Lực sút
76
Sút xa
65
Chọn vị trí
72
Vô lê
68
Penalty
51
Chuyền ngắn
66
Tầm nhìn
69
Tạt bóng
63
Chuyền dài
61
Đá phạt
44
Sút xoáy
63
Rê bóng
68
Giữ bóng
70
Khéo léo
75
Thăng bằng
72
Phản ứng
71
Kèm người
63
Lấy bóng
60
Cắt bóng
59
Đánh đầu
62
Xoạc bóng
56
Sức mạnh
80
Thể lực
82
Quyết đoán
76
Nhảy
81
Bình tĩnh
64
TM đổ người
11
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
9
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Galatasaray SK
|
|
| 2020~2021 | 앙카라 케시오렌구추 | |
| 2017~2020 | 미등록 구단 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo