101
RW
B. Yılmaz
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
B. Yılmaz
RW
101
CF
100
186cm
|
72kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
23
96
97
98
98
90
96
78
97
97
73
73
77
77
80
80
73
Tốc độ
105
Sút
96
Chuyền bóng
94
Rê bóng
97
Phòng thủ
58
Thể chất
98
Tốc độ
105
Tăng tốc
105
Dứt điểm
95
Lực sút
100
Sút xa
98
Chọn vị trí
101
Vô lê
88
Penalty
86
Chuyền ngắn
94
Tầm nhìn
96
Tạt bóng
99
Chuyền dài
91
Đá phạt
80
Sút xoáy
90
Rê bóng
99
Giữ bóng
91
Khéo léo
104
Thăng bằng
95
Phản ứng
101
Kèm người
56
Lấy bóng
62
Cắt bóng
47
Đánh đầu
85
Xoạc bóng
52
Sức mạnh
101
Thể lực
93
Quyết đoán
97
Nhảy
100
Bình tĩnh
102
TM đổ người
15
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
14
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 10 - 40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Galatasaray SK
|
|
| 2020~2021 | 앙카라 케시오렌구추 | |
| 2017~2020 | 미등록 구단 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo