64
ST
A. Barnes
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ashley Barnes
ST
64
CAM
63
185cm
|
84kg
|
Sức khỏe
|
Bình thường
Level
13
61
60
58
58
59
60
53
58
58
50
51
47
47
49
49
50
Tốc độ
35
Sút
63
Chuyền bóng
60
Rê bóng
60
Phòng thủ
40
Thể chất
69
Tốc độ
34
Tăng tốc
38
Dứt điểm
64
Lực sút
65
Sút xa
58
Chọn vị trí
65
Vô lê
63
Penalty
67
Chuyền ngắn
62
Tầm nhìn
64
Tạt bóng
58
Chuyền dài
58
Đá phạt
49
Sút xoáy
56
Rê bóng
59
Giữ bóng
63
Khéo léo
56
Thăng bằng
58
Phản ứng
65
Kèm người
39
Lấy bóng
40
Cắt bóng
36
Đánh đầu
64
Xoạc bóng
34
Sức mạnh
72
Thể lực
57
Quyết đoán
78
Nhảy
66
Bình tĩnh
66
TM đổ người
5
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
9
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Burnley
|
|
| 2023~ |
Norwich City
|
|
| 2023~2025 |
Norwich City
|
|
| 2014~2023 |
Burnley
|
|
| 2010~2010 | 트로콰이 Utd. | |
| 2010~2014 |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2009~2010 |
Plymouth Argyle
|
|
| 2008~2008 |
oxford united
|
|
| 2008~2009 | 이스트본 보로 | |
| 2007~2007 |
Plymouth Argyle
|
|
| 2007~2008 |
oxford united
|
|
| 2007~2010 |
Plymouth Argyle
|
|
| 2006~2007 | 폴턴 로버스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo