79
ST
A. Barnes
11
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ashley Barnes
ST
79
186cm
|
84kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
23
76
75
73
73
70
73
63
72
72
61
61
60
60
62
62
61
Tốc độ
63
Sút
77
Chuyền bóng
69
Rê bóng
74
Phòng thủ
49
Thể chất
81
Tốc độ
62
Tăng tốc
65
Dứt điểm
80
Lực sút
83
Sút xa
66
Chọn vị trí
79
Vô lê
75
Penalty
80
Chuyền ngắn
73
Tầm nhìn
71
Tạt bóng
67
Chuyền dài
66
Đá phạt
58
Sút xoáy
64
Rê bóng
73
Giữ bóng
79
Khéo léo
67
Thăng bằng
72
Phản ứng
78
Kèm người
47
Lấy bóng
49
Cắt bóng
45
Đánh đầu
79
Xoạc bóng
43
Sức mạnh
80
Thể lực
77
Quyết đoán
89
Nhảy
82
Bình tĩnh
78
TM đổ người
14
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
18
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Burnley
|
|
| 2023~ |
Norwich City
|
|
| 2023~2025 |
Norwich City
|
|
| 2014~2023 |
Burnley
|
|
| 2010~2010 | 트로콰이 Utd. | |
| 2010~2014 |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2009~2010 |
Plymouth Argyle
|
|
| 2008~2008 |
oxford united
|
|
| 2008~2009 | 이스트본 보로 | |
| 2007~2007 |
Plymouth Argyle
|
|
| 2007~2008 |
oxford united
|
|
| 2007~2010 |
Plymouth Argyle
|
|
| 2006~2007 | 폴턴 로버스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández