61
GK
André Ferreira
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
André Ferreira
GK
61
193cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
58
25
25
24
24
25
26
24
24
24
23
23
22
22
22
22
23
TM Đổ người
60
TM bắt bóng
56
TM phát bóng
58
TM Phản xạ
60
Tốc độ
33
TM chọn vị trí
61
Tốc độ
34
Tăng tốc
33
Dứt điểm
15
Lực sút
44
Sút xa
15
Chọn vị trí
9
Vô lê
11
Penalty
17
Chuyền ngắn
24
Tầm nhìn
43
Tạt bóng
16
Chuyền dài
24
Đá phạt
10
Sút xoáy
15
Rê bóng
16
Giữ bóng
21
Khéo léo
53
Thăng bằng
48
Phản ứng
56
Kèm người
10
Lấy bóng
12
Cắt bóng
16
Đánh đầu
10
Xoạc bóng
16
Sức mạnh
67
Thể lực
29
Quyết đoán
24
Nhảy
58
Bình tĩnh
33
TM đổ người
60
TM bắt bóng
56
TM phát bóng
58
TM phản xạ
60
TM chọn vị trí
61
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Moreirense FC
|
|
| 2024~ |
Real Valladolid
|
|
| 2024~2024 |
Real Valladolid
|
|
| 2024~2025 |
Real Valladolid
|
|
| 2022~ |
Granada CF
|
|
| 2022~2024 |
Granada CF
|
|
| 2021~ |
FC Pacos de Ferreira
|
|
| 2021~2022 |
FC Pacos de Ferreira
|
|
| 2019~2021 |
Santa Clara
|
|
| 2018~2019 | 데포르티부 다스 아베스 | |
| 2017~2017 |
SL Benfica
|
|
| 2017~2018 | 레이숑이스 | |
| 2015~2019 | SL 벤피카 B | |
| 2013~2017 | SL 벤피카 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández