105
GK
André Ferreira
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
André Ferreira
GK
105
193cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
102
37
40
39
39
47
44
46
42
42
42
42
40
40
41
41
42
TM Đổ người
104
TM bắt bóng
100
TM phát bóng
97
TM Phản xạ
106
Tốc độ
46
TM chọn vị trí
100
Tốc độ
43
Tăng tốc
51
Dứt điểm
20
Lực sút
25
Sút xa
24
Chọn vị trí
20
Vô lê
23
Penalty
23
Chuyền ngắn
54
Tầm nhìn
52
Tạt bóng
21
Chuyền dài
53
Đá phạt
22
Sút xoáy
23
Rê bóng
22
Giữ bóng
44
Khéo léo
73
Thăng bằng
65
Phản ứng
102
Kèm người
22
Lấy bóng
34
Cắt bóng
29
Đánh đầu
22
Xoạc bóng
30
Sức mạnh
86
Thể lực
53
Quyết đoán
43
Nhảy
92
Bình tĩnh
54
TM đổ người
104
TM bắt bóng
100
TM phát bóng
97
TM phản xạ
106
TM chọn vị trí
100
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 48 - Lẻ 08

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Moreirense FC
|
|
| 2024~ |
Real Valladolid
|
|
| 2024~2024 |
Real Valladolid
|
|
| 2024~2025 |
Real Valladolid
|
|
| 2022~ |
Granada CF
|
|
| 2022~2024 |
Granada CF
|
|
| 2021~ |
FC Pacos de Ferreira
|
|
| 2021~2022 |
FC Pacos de Ferreira
|
|
| 2019~2021 |
Santa Clara
|
|
| 2018~2019 | 데포르티부 다스 아베스 | |
| 2017~2017 |
SL Benfica
|
|
| 2017~2018 | 레이숑이스 | |
| 2015~2019 | SL 벤피카 B | |
| 2013~2017 | SL 벤피카 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo