73
LM
A. Iwobi
8
16
65
68
69
69
68
69
61
70
70
54
53
59
59
62
62
54
Tốc độ
66
Sút
65
Chuyền bóng
68
Rê bóng
72
Phòng thủ
49
Thể chất
64
Tốc độ
66
Tăng tốc
68
Dứt điểm
65
Lực sút
66
Sút xa
66
Chọn vị trí
68
Vô lê
71
Penalty
56
Chuyền ngắn
70
Tầm nhìn
72
Tạt bóng
69
Chuyền dài
65
Đá phạt
49
Sút xoáy
72
Rê bóng
74
Giữ bóng
72
Khéo léo
66
Thăng bằng
68
Phản ứng
70
Kèm người
46
Lấy bóng
56
Cắt bóng
52
Đánh đầu
40
Xoạc bóng
44
Sức mạnh
64
Thể lực
78
Quyết đoán
52
Nhảy
61
Bình tĩnh
72
TM đổ người
12
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
10
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Fulham
|
|
| 2019~ |
Everton
|
|
| 2019~2023 |
Everton
|
|
| 2015~2019 |
Arsenal
|
|
| 2013~2019 |
Arsenal
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo