80
LM
A. Iwobi
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Alex Iwobi
LM
80
LW
80
RM
80
185cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
24
71
76
77
77
72
77
57
77
77
47
47
55
55
59
59
47
Tốc độ
79
Sút
65
Chuyền bóng
74
Rê bóng
81
Phòng thủ
33
Thể chất
68
Tốc độ
81
Tăng tốc
78
Dứt điểm
67
Lực sút
71
Sút xa
57
Chọn vị trí
76
Vô lê
54
Penalty
61
Chuyền ngắn
81
Tầm nhìn
81
Tạt bóng
70
Chuyền dài
67
Đá phạt
44
Sút xoáy
69
Rê bóng
83
Giữ bóng
83
Khéo léo
78
Thăng bằng
75
Phản ứng
75
Kèm người
35
Lấy bóng
32
Cắt bóng
30
Đánh đầu
46
Xoạc bóng
29
Sức mạnh
73
Thể lực
74
Quyết đoán
57
Nhảy
50
Bình tĩnh
73
TM đổ người
21
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
19
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Fulham
|
|
| 2019~ |
Everton
|
|
| 2019~2023 |
Everton
|
|
| 2015~2019 |
Arsenal
|
|
| 2013~2019 |
Arsenal
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo