75
CB
A. Buongiorno
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Alessandro Buongiorno
CB
75
190cm
|
86kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
16
53
54
54
54
61
55
69
57
57
72
71
68
68
67
67
72
Tốc độ
60
Sút
39
Chuyền bóng
59
Rê bóng
56
Phòng thủ
74
Thể chất
70
Tốc độ
64
Tăng tốc
57
Dứt điểm
32
Lực sút
57
Sút xa
41
Chọn vị trí
35
Vô lê
40
Penalty
43
Chuyền ngắn
65
Tầm nhìn
58
Tạt bóng
56
Chuyền dài
62
Đá phạt
38
Sút xoáy
46
Rê bóng
53
Giữ bóng
63
Khéo léo
52
Thăng bằng
51
Phản ứng
74
Kèm người
77
Lấy bóng
74
Cắt bóng
75
Đánh đầu
71
Xoạc bóng
69
Sức mạnh
69
Thể lực
69
Quyết đoán
73
Nhảy
73
Bình tĩnh
68
TM đổ người
11
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
6
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Neapolitan
|
|
| 2020~2020 | 트라파니 | |
| 2020~2024 |
Torino
|
|
| 2019~2020 |
Torino
|
|
| 2018~ |
Torino
|
|
| 2018~2019 | 카르피 | |
| 2018~2024 |
Torino
|
|
| 2017~2018 |
Torino
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo