92
CB
A. Buongiorno
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Alessandro Buongiorno
CB
92
194cm
|
80kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
36
72
74
74
74
81
76
88
77
77
89
89
86
86
85
85
89
Tốc độ
79
Sút
60
Chuyền bóng
81
Rê bóng
77
Phòng thủ
91
Thể chất
86
Tốc độ
82
Tăng tốc
76
Dứt điểm
53
Lực sút
78
Sút xa
62
Chọn vị trí
53
Vô lê
61
Penalty
64
Chuyền ngắn
89
Tầm nhìn
80
Tạt bóng
77
Chuyền dài
85
Đá phạt
59
Sút xoáy
67
Rê bóng
74
Giữ bóng
84
Khéo léo
71
Thăng bằng
74
Phản ứng
89
Kèm người
93
Lấy bóng
93
Cắt bóng
90
Đánh đầu
85
Xoạc bóng
88
Sức mạnh
89
Thể lực
83
Quyết đoán
84
Nhảy
91
Bình tĩnh
83
TM đổ người
32
TM bắt bóng
30
TM phát bóng
27
TM phản xạ
31
TM chọn vị trí
30
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Neapolitan
|
|
| 2020~2020 | 트라파니 | |
| 2020~2024 |
Torino
|
|
| 2019~2020 |
Torino
|
|
| 2018~ |
Torino
|
|
| 2018~2019 | 카르피 | |
| 2018~2024 |
Torino
|
|
| 2017~2018 |
Torino
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo