68
GK
A. Lafont
5
64
22
24
23
23
30
28
28
26
26
23
23
22
22
23
23
23
TM Đổ người
63
TM bắt bóng
62
TM phát bóng
61
TM Phản xạ
70
Tốc độ
40
TM chọn vị trí
66
Tốc độ
40
Tăng tốc
42
Dứt điểm
5
Lực sút
46
Sút xa
8
Chọn vị trí
3
Vô lê
8
Penalty
14
Chuyền ngắn
48
Tầm nhìn
49
Tạt bóng
11
Chuyền dài
45
Đá phạt
10
Sút xoáy
11
Rê bóng
12
Giữ bóng
8
Khéo léo
53
Thăng bằng
47
Phản ứng
59
Kèm người
17
Lấy bóng
12
Cắt bóng
9
Đánh đầu
11
Xoạc bóng
10
Sức mạnh
62
Thể lực
35
Quyết đoán
17
Nhảy
59
Bình tĩnh
54
TM đổ người
63
TM bắt bóng
62
TM phát bóng
61
TM phản xạ
70
TM chọn vị trí
66
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ | 아메드 SK | |
| 2026~2026 |
FC Nantes
|
|
| 2025~ |
Panathinaikos FC
|
|
| 2025~2025 | FC 낭트 II | |
| 2025~2026 |
Panathinaikos FC
|
|
| 2021~ |
FC Nantes
|
|
| 2021~2025 |
FC Nantes
|
|
| 2019~2021 |
FC Nantes
|
|
| 2018~2019 |
Fiorentina
|
|
| 2018~2021 |
Fiorentina
|
|
| 2015~2016 | 툴루즈 FC II | |
| 2015~2018 |
Toulouse FC
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández