80
GK
A. Lafont
9
77
29
31
32
32
37
36
36
34
34
33
33
32
32
33
33
33
TM Đổ người
80
TM bắt bóng
77
TM phát bóng
72
TM Phản xạ
82
Tốc độ
49
TM chọn vị trí
76
Tốc độ
49
Tăng tốc
51
Dứt điểm
14
Lực sút
29
Sút xa
17
Chọn vị trí
12
Vô lê
17
Penalty
23
Chuyền ngắn
57
Tầm nhìn
50
Tạt bóng
20
Chuyền dài
42
Đá phạt
19
Sút xoáy
20
Rê bóng
21
Giữ bóng
17
Khéo léo
62
Thăng bằng
56
Phản ứng
70
Kèm người
26
Lấy bóng
21
Cắt bóng
24
Đánh đầu
20
Xoạc bóng
19
Sức mạnh
71
Thể lực
44
Quyết đoán
26
Nhảy
73
Bình tĩnh
61
TM đổ người
80
TM bắt bóng
77
TM phát bóng
72
TM phản xạ
82
TM chọn vị trí
76
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Panathinaikos FC
|
|
| 2025~2025 | FC 낭트 II | |
| 2021~ |
FC Nantes
|
|
| 2021~2025 |
FC Nantes
|
|
| 2019~2021 |
FC Nantes
|
|
| 2018~2019 |
Fiorentina
|
|
| 2018~2021 |
Fiorentina
|
|
| 2015~2016 | 툴루즈 FC II | |
| 2015~2018 |
Toulouse FC
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos