83
GK
A. Lafont
10
80
33
35
36
36
41
40
40
38
38
37
37
36
36
37
37
37
TM Đổ người
84
TM bắt bóng
80
TM phát bóng
75
TM Phản xạ
85
Tốc độ
53
TM chọn vị trí
78
Tốc độ
53
Tăng tốc
55
Dứt điểm
18
Lực sút
33
Sút xa
21
Chọn vị trí
16
Vô lê
21
Penalty
27
Chuyền ngắn
61
Tầm nhìn
54
Tạt bóng
24
Chuyền dài
46
Đá phạt
23
Sút xoáy
24
Rê bóng
25
Giữ bóng
21
Khéo léo
66
Thăng bằng
60
Phản ứng
74
Kèm người
30
Lấy bóng
25
Cắt bóng
28
Đánh đầu
24
Xoạc bóng
23
Sức mạnh
75
Thể lực
48
Quyết đoán
30
Nhảy
77
Bình tĩnh
65
TM đổ người
84
TM bắt bóng
80
TM phát bóng
75
TM phản xạ
85
TM chọn vị trí
78
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Panathinaikos FC
|
|
| 2025~2025 | FC 낭트 II | |
| 2021~ |
FC Nantes
|
|
| 2021~2025 |
FC Nantes
|
|
| 2019~2021 |
FC Nantes
|
|
| 2018~2019 |
Fiorentina
|
|
| 2018~2021 |
Fiorentina
|
|
| 2015~2016 | 툴루즈 FC II | |
| 2015~2018 |
Toulouse FC
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos