79
GK
A. Lafont
8
76
28
30
31
31
36
35
35
33
33
32
32
31
31
32
32
32
TM Đổ người
79
TM bắt bóng
76
TM phát bóng
71
TM Phản xạ
81
Tốc độ
48
TM chọn vị trí
75
Tốc độ
48
Tăng tốc
50
Dứt điểm
13
Lực sút
28
Sút xa
16
Chọn vị trí
11
Vô lê
16
Penalty
22
Chuyền ngắn
56
Tầm nhìn
49
Tạt bóng
19
Chuyền dài
41
Đá phạt
18
Sút xoáy
19
Rê bóng
20
Giữ bóng
16
Khéo léo
61
Thăng bằng
55
Phản ứng
69
Kèm người
25
Lấy bóng
20
Cắt bóng
23
Đánh đầu
19
Xoạc bóng
18
Sức mạnh
70
Thể lực
43
Quyết đoán
25
Nhảy
72
Bình tĩnh
60
TM đổ người
79
TM bắt bóng
76
TM phát bóng
71
TM phản xạ
81
TM chọn vị trí
75
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Panathinaikos FC
|
|
| 2025~2025 | FC 낭트 II | |
| 2021~ |
FC Nantes
|
|
| 2021~2025 |
FC Nantes
|
|
| 2019~2021 |
FC Nantes
|
|
| 2018~2019 |
Fiorentina
|
|
| 2018~2021 |
Fiorentina
|
|
| 2015~2016 | 툴루즈 FC II | |
| 2015~2018 |
Toulouse FC
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos