84
GK
A. Lafont
11
81
34
36
37
37
42
41
41
39
39
38
38
37
37
38
38
38
TM Đổ người
85
TM bắt bóng
81
TM phát bóng
75
TM Phản xạ
86
Tốc độ
54
TM chọn vị trí
79
Tốc độ
54
Tăng tốc
56
Dứt điểm
19
Lực sút
34
Sút xa
22
Chọn vị trí
17
Vô lê
22
Penalty
28
Chuyền ngắn
62
Tầm nhìn
55
Tạt bóng
25
Chuyền dài
47
Đá phạt
24
Sút xoáy
25
Rê bóng
26
Giữ bóng
22
Khéo léo
67
Thăng bằng
61
Phản ứng
75
Kèm người
31
Lấy bóng
26
Cắt bóng
29
Đánh đầu
25
Xoạc bóng
24
Sức mạnh
76
Thể lực
49
Quyết đoán
31
Nhảy
78
Bình tĩnh
66
TM đổ người
85
TM bắt bóng
81
TM phát bóng
75
TM phản xạ
86
TM chọn vị trí
79
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ | 아메드 SK | |
| 2026~2026 |
FC Nantes
|
|
| 2025~ |
Panathinaikos FC
|
|
| 2025~2025 | FC 낭트 II | |
| 2025~2026 |
Panathinaikos FC
|
|
| 2021~ |
FC Nantes
|
|
| 2021~2025 |
FC Nantes
|
|
| 2019~2021 |
FC Nantes
|
|
| 2018~2019 |
Fiorentina
|
|
| 2018~2021 |
Fiorentina
|
|
| 2015~2016 | 툴루즈 FC II | |
| 2015~2018 |
Toulouse FC
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández