88
GK
A. Lafont
13
85
39
40
39
39
47
45
44
42
42
39
39
39
39
40
40
39
TM Đổ người
89
TM bắt bóng
84
TM phát bóng
76
TM Phản xạ
92
Tốc độ
56
TM chọn vị trí
84
Tốc độ
56
Tăng tốc
58
Dứt điểm
21
Lực sút
61
Sút xa
24
Chọn vị trí
19
Vô lê
24
Penalty
30
Chuyền ngắn
64
Tầm nhìn
65
Tạt bóng
27
Chuyền dài
61
Đá phạt
26
Sút xoáy
27
Rê bóng
28
Giữ bóng
24
Khéo léo
69
Thăng bằng
63
Phản ứng
79
Kèm người
33
Lấy bóng
28
Cắt bóng
25
Đánh đầu
27
Xoạc bóng
26
Sức mạnh
78
Thể lực
51
Quyết đoán
33
Nhảy
80
Bình tĩnh
70
TM đổ người
89
TM bắt bóng
84
TM phát bóng
76
TM phản xạ
92
TM chọn vị trí
84
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Panathinaikos FC
|
|
| 2025~2025 | FC 낭트 II | |
| 2021~ |
FC Nantes
|
|
| 2021~2025 |
FC Nantes
|
|
| 2019~2021 |
FC Nantes
|
|
| 2018~2019 |
Fiorentina
|
|
| 2018~2021 |
Fiorentina
|
|
| 2015~2016 | 툴루즈 FC II | |
| 2015~2018 |
Toulouse FC
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos