68
LW
A. Zaroury
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
A. Zaroury
LW
68
CAM
66
176cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
13
61
64
65
65
58
63
44
64
64
36
35
44
44
48
48
36
Tốc độ
73
Sút
61
Chuyền bóng
60
Rê bóng
67
Phòng thủ
23
Thể chất
53
Tốc độ
72
Tăng tốc
76
Dứt điểm
59
Lực sút
71
Sút xa
65
Chọn vị trí
61
Vô lê
54
Penalty
44
Chuyền ngắn
61
Tầm nhìn
62
Tạt bóng
63
Chuyền dài
56
Đá phạt
57
Sút xoáy
64
Rê bóng
67
Giữ bóng
66
Khéo léo
74
Thăng bằng
77
Phản ứng
62
Kèm người
16
Lấy bóng
24
Cắt bóng
24
Đánh đầu
46
Xoạc bóng
19
Sức mạnh
50
Thể lực
64
Quyết đoán
46
Nhảy
61
Bình tĩnh
64
TM đổ người
8
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
9
TM phản xạ
5
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Panathinaikos FC
|
|
| 2024~ |
RC Lance
|
|
| 2024~2024 |
Hull City
|
|
| 2024~2025 |
RC Lance
|
|
| 2022~ |
Burnley
|
|
| 2022~2024 |
Burnley
|
|
| 2021~2021 | 뢰멀 | |
| 2021~2022 |
Charleroi
|
|
| 2019~2021 | 뢰멀 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo